Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/61280800.webp
پریږدنه کول
زه نه شم کې ډېرې پيسې تیر کړم؛ زه باید پریږدنه کړم.
prezhdena kawl
za na sham ke dhery paise tir kram; za bayd prezhdena kram.
kiềm chế
Tôi không thể tiêu quá nhiều tiền; tôi phải kiềm chế.
cms/verbs-webp/113811077.webp
راکوړل
هغه هر ځلے دا ګلې راکوړي.
rākūṛal
haghē har ẓalay daa gulay rākūṛi.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
cms/verbs-webp/107852800.webp
لیدل
هغه د دوربين سره ليدلے.
līdal
haghē də dūrbeēn sarə līdaley.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
cms/verbs-webp/113979110.webp
یرغمل
زما خپله د خریدو په وخت کې یرغمېدي.
yirghml
zama khpl da khrido pa wakht ke yirghmēdi.
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
cms/verbs-webp/116067426.webp
وهل
هر څوک له اوره وهل.
vahl
har tsok la ora vahl.
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
cms/verbs-webp/97784592.webp
پام وسپل
په سړک نښې ته څوک بايد پام وسپے.
pām waspal
pa srak nṣ̌ay tā sok bāyad pām waspē.
chú ý
Phải chú ý đến các biển báo đường bộ.
cms/verbs-webp/102167684.webp
پرتلول
هغوی خپل شمېرې پرتلي.
partalol
haghwī xpal shmēre partli.
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
cms/verbs-webp/81025050.webp
لړل
د ځواکان د میانه یې په لړل.
lṟl
da ẓhwākān da myānah yē pah lṟl.
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
cms/verbs-webp/120086715.webp
تکمیل کول
آیا تاسې د پېژندونې تکمیل کولی شی؟
takmīl kol
āya tāse da peźnudune takmīl kolī shi?
hoàn thành
Bạn có thể hoàn thành bức tranh ghép không?
cms/verbs-webp/102304863.webp
لکل
یواږه پوه شه، دا اسب لکلی.
lakal
yawaža poh sha, da asb lakali.
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
cms/verbs-webp/90893761.webp
حلول کول
د کارچیانی د پرونې حلول کوي.
halool kool
da kaarchyaani da prona halool koi.
giải quyết
Thám tử giải quyết vụ án.
cms/verbs-webp/77646042.webp
سوځل
پيسې نه باید سوځي.
sujhāl
pēsay nah bāyad sujhi.
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.