Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/91293107.webp
چارو کول
هغوی د ونې چارو کوي.
chaaro kool
haghwai da wne chaaro koy.
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
cms/verbs-webp/111750432.webp
اوبلل
په زمستان کې دوی یوه مرغۍ خپرونه اوبللې.
obalal
pah zmstan kae dwi yway murghe khpronah oballay.
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
cms/verbs-webp/120509602.webp
بخښل
وه هغه څه چې وو کوي، هیڅ کله بخښوي نه!
bakhkhal
wah haghah tsa cha woo kawi, hech kalay bakhkhwai nah!
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
cms/verbs-webp/92266224.webp
غږ کول
هغه د برېښنا غږ کوي.
ghẓ kowl
hagha da bryaẓna ghẓ kwi.
tắt
Cô ấy tắt điện.
cms/verbs-webp/119269664.webp
پاسول
دې زده کړونکي پاسې شول.
pāsol
dē zda krūnki pāse shwal.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
cms/verbs-webp/80357001.webp
زېږل
هغه یوه صحیح ځوان ته زېږېدلی.
zeerhl
hagha yow saheh zhwan ta zeerhedli.
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
cms/verbs-webp/102447745.webp
لغوه کول
د ملاقات د اسفال سره لغوه شوی.
lghwë kul
da mulaqāt da asfal srë lghwë šwī.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
cms/verbs-webp/124320643.webp
مشکل موندل
له دواړه د بدلون ښه بولل مشکل دی.
mshkl mūndal
lah dwāṛē da bdalūn xhah būll mshkl dī.
thấy khó
Cả hai đều thấy khó để nói lời tạm biệt.
cms/verbs-webp/121112097.webp
رنګول
زه تاسو لپاره یو خوب عکس رنګولی یم!
rangūl
zah tāso lapāra yo khub aks rangawalī yam!
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
cms/verbs-webp/122859086.webp
ډیریدل
زه دلته ډیر ډیریدلی یم!
ḍayrīdal
za dalta ḍayr ḍayrīdali yam!
nhầm lẫn
Tôi thực sự đã nhầm lẫn ở đó!
cms/verbs-webp/46385710.webp
پریښودل
په دې ځای کې کریډټ کارډونه پریښي شوي دي.
prexudl
pa dhe zhay ke credit cardona prexi shwi di.
chấp nhận
Chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng ở đây.
cms/verbs-webp/115224969.webp
بخښل
زه وايم چې زما قرضونه بخښم.
bakhkhal
zah waim cha zama qarzoona bakhkham.
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.