Từ vựng
Học động từ – Đức
auswählen
Er ist schwer, den Richtigen oder die Richtige auszuwählen.
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
sich erhöhen
Die Bevölkerungszahl hat sich stark erhöht.
tăng
Dân số đã tăng đáng kể.
anbrennen
Geldscheine sollte man nicht anbrennen.
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.
vorlassen
Niemand will ihn an der Kasse im Supermarkt vorlassen.
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
erfreuen
Das Tor erfreut die deutschen Fußballfans.
làm vui lòng
Bàn thắng làm vui lòng người hâm mộ bóng đá Đức.
fragen
Er hat nach dem Weg gefragt.
hỏi
Anh ấy đã hỏi đường.
läuten
Hörst du die Glocke läuten?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
senden
Ich sende dir einen Brief.
gửi
Tôi đang gửi cho bạn một bức thư.
stimmen
Man stimmt für oder gegen einen Kandidaten.
bỏ phiếu
Người ta bỏ phiếu cho hoặc chống lại một ứng viên.
schicken
Ich habe dir eine Nachricht geschickt.
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
singen
Die Kinder singen ein Lied.
hát
Các em nhỏ đang hát một bài hát.