Từ vựng
Học động từ – George
ძიება
პოლიცია დამნაშავეს ეძებს.
dzieba
p’olitsia damnashaves edzebs.
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
შემოდი
შემოდი!
shemodi
shemodi!
vào
Mời vào!
მოკვლა
გველმა მოკლა თაგვი.
mok’vla
gvelma mok’la tagvi.
giết
Con rắn đã giết con chuột.
ვხედავ მოდის
მათ ვერ დაინახეს კატასტროფის მოახლოება.
vkhedav modis
mat ver dainakhes k’at’ast’ropis moakhloeba.
nhận biết
Họ không nhận biết được thảm họa sắp đến.
გაქცევა
ზოგი ბავშვი სახლიდან გარბის.
gaktseva
zogi bavshvi sakhlidan garbis.
chạy trốn
Một số trẻ em chạy trốn khỏi nhà.
ცურვა
ის რეგულარულად ცურავს.
tsurva
is regularulad tsuravs.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
მენატრება
Ძალიან მომენატრები!
menat’reba
Ძalian momenat’rebi!
nhớ
Tôi sẽ nhớ bạn rất nhiều!
მთვრალი
მთვრალი იყო.
mtvrali
mtvrali iq’o.
say rượu
Anh ấy đã say.
გაუშვით
გოგონა დედისკენ გარბის.
gaushvit
gogona dedisk’en garbis.
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
მოხვდა
მატარებელი მანქანას დაეჯახა.
mokhvda
mat’arebeli mankanas daejakha.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
გასეირნება
ეს გზა არ უნდა გაიაროს.
gaseirneba
es gza ar unda gaiaros.
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.