ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
مکمل
مکمل شیشہ کی کھڑکی
cô đơn
góa phụ cô đơn
تنہا
تنہا بیوہ
vui mừng
cặp đôi vui mừng
خوشی سے
خوشی سے جوڑا ہوا جوڑا
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
دوسرا
دوسری جنگِ عظیم میں
đỏ
cái ô đỏ
سرخ
سرخ برساتی چھاتا
độc thân
một người mẹ độc thân
تنہا
ایک تنہا ماں
sương mù
bình minh sương mù
دھندلا
دھندلا گرہن
lười biếng
cuộc sống lười biếng
کاہل
کاہل زندگی
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیہ
خفیہ میٹھا
xấu xa
cô gái xấu xa
بدمعاش
بدمعاش لڑکی
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب