ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ڈراونا
ڈراونا ظاہر ہونے والا
màu mỡ
đất màu mỡ
زرخیز
زرخیز زمین
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
xã hội
mối quan hệ xã hội
سماجی
سماجی تعلقات
đóng
cánh cửa đã đóng
بند
بند دروازہ
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
شاندار
ایک شاندار قیام
không thông thường
loại nấm không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی مشروم
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
شگوفہ
شگوفہ دار کومیٹ
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخری
آخری خواہش
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز