ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ڈراونا
ڈراونا ظاہر ہونے والا
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
زرخیز
زرخیز زمین
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
سماجی
سماجی تعلقات
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
بند
بند دروازہ
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
شاندار
ایک شاندار قیام
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی مشروم
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
شگوفہ
شگوفہ دار کومیٹ
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخری
آخری خواہش
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوبصورت
خوبصورت لڑکی