ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیہ
خفیہ میٹھا
không thông thường
loại nấm không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی مشروم
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
مثالی
مثالی وزن
tình dục
lòng tham dục tình
جنسی
جنسی ہوس
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
مشہور
مشہور ایفل ٹاور
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابہ
دو مشابہ خواتین
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقت میں
حقیقی فتح
mất tích
chiếc máy bay mất tích
گم ہوا
گم ہوا طیارہ
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
روزانہ
روزانہ نہانے کی عادت
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
گندا
گندے جوتے
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
برف میں ڈھکا
برف میں ڈھکتے ہوئے درخت