ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
trống trải
màn hình trống trải
خالی
خالی سکرین
nhiều
nhiều vốn
بہت
بہت سرمایہ
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مفید مشورہ
màu mỡ
đất màu mỡ
زرخیز
زرخیز زمین
an toàn
trang phục an toàn
محفوظ
محفوظ لباس
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
خوفناک حساب کتاب
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیہ
خفیہ میٹھا
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
مدد کرنے والا
مدد کرنے والی خاتون
bổ sung
thu nhập bổ sung
اضافی
اضافی آمدنی
phía trước
hàng ghế phía trước
سامنے والا
سامنے کی قطار