ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقت میں
حقیقی فتح
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد
phá sản
người phá sản
دیوالیہ
دیوالیہ شخص
thành công
sinh viên thành công
کامیاب
کامیاب طلباء
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
مفت
مفت ٹرانسپورٹ وسیلہ
ít nói
những cô gái ít nói
خاموش
خاموش لڑکیاں
trống trải
màn hình trống trải
خالی
خالی سکرین
thú vị
chất lỏng thú vị
دلچسپ
دلچسپ مائع
ác ý
đồng nghiệp ác ý
برا
برا ساتھی
thân thiện
đề nghị thân thiện
دوستانہ
دوستانہ پیشکش
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مفید مشورہ