ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
مثبت سوچ
cô đơn
góa phụ cô đơn
تنہا
تنہا بیوہ
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مفید مشورہ
trước đó
câu chuyện trước đó
پچھلا
پچھلا کہانی
khô
quần áo khô
خشک
خشک دھلا ہوا کپڑا
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خوف زدہ
خوف زدہ مرد
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرم
گرم تیراکی پول
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک مگر مچھ
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناانصافی
ناانصافی کا کام بانٹنے کا طریقہ