لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملي
د ملي بیرغی
phá sản
người phá sản
دیوالیه
د دیوالیه تګ
phía đông
thành phố cảng phía đông
ختیځ
ختیځ بندر شهر
đơn lẻ
cây cô đơn
تنها
یو تنها ونې
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
وحشتناک
وحشتناک ورچی
cay
quả ớt cay
تیز
یو تیز پیپریکا
phía trước
hàng ghế phía trước
اولې
د اولې قطار
dốc
ngọn núi dốc
ډنډ
د ډنډ غره
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
بې قوت
د بې قوت سړی
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
یو عاشق زوړ
thực sự
giá trị thực sự
حقیقتي
حقیقتي ارزښت