لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
ác ý
đồng nghiệp ác ý
بد
د بد همکار
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک کروکوډايل
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
خسته
یو خسته ښځه
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
واگین
درواګینو مریض
nam tính
cơ thể nam giới
نر
یو نره جسم
Ireland
bờ biển Ireland
آیرلنډی
د آیرلنډ ساحل
có thể
trái ngược có thể
ممکن
د ممکن مخالف
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
ناواړه
د ناواړه فکر
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
مدد چاره
مدد چاره خانم
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
لومړی
لومړی بهاري ګلونه
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
خشونت پوره
یوه خشونت پوره جګړه