لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
thật
tình bạn thật
سړی
سړی مینه والیت
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
خنده دار
خنده دار ریشونه
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
دوه مشابه ښځې
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
جوړ
یو جوړ ښځه
vật lý
thí nghiệm vật lý
فزيکي
د فزيکي تجربې
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
وضاحتی
یو وضاحتی فهرست
sương mù
bình minh sương mù
مېښمېښ
د مېښمېښ وخت
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
چرب
یو چرب پیټزا
không thông thường
loại nấm không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی قارچې
nâu
bức tường gỗ màu nâu
بوره
یوه بوره لیک دیوار
gai
các cây xương rồng có gai
خرڅونکی
خرڅونکي ککټونه