لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
cay
quả ớt cay
تیز
یو تیز پیپریکا
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
یو تاریک آسمان
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
د دائمي ثروتونو انځور
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملي
د ملي بیرغی
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاریخي
د تاریخي پل
hiếm
con panda hiếm
نایاب
یو نایاب پانډا
tiêu cực
tin tức tiêu cực
منفی
منفی خبر
vàng
chuối vàng
زرد
زرد موز
nhiều hơn
nhiều chồng sách
نور
ګڼ تودیږونه
hoàn hảo
răng hoàn hảo
کمال
کمال دندان
bão táp
biển đang có bão
بادي
د بادي بحر