Woordenlijst

Leer werkwoorden – Vietnamees

cms/verbs-webp/119188213.webp
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
stemmen
De kiezers stemmen vandaag over hun toekomst.
cms/verbs-webp/84847414.webp
chăm sóc
Con trai chúng tôi chăm sóc xe mới của mình rất kỹ.
zorgen voor
Onze zoon zorgt heel goed voor zijn nieuwe auto.
cms/verbs-webp/105504873.webp
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
willen verlaten
Ze wil haar hotel verlaten.
cms/verbs-webp/99207030.webp
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
aankomen
Het vliegtuig is op tijd aangekomen.
cms/verbs-webp/105875674.webp
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
schoppen
In vechtsporten moet je goed kunnen schoppen.
cms/verbs-webp/77738043.webp
bắt đầu
Các binh sĩ đang bắt đầu.
beginnen
De soldaten beginnen.
cms/verbs-webp/112286562.webp
làm việc
Cô ấy làm việc giỏi hơn một người đàn ông.
werken
Ze werkt beter dan een man.
cms/verbs-webp/33599908.webp
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
dienen
Honden dienen graag hun baasjes.
cms/verbs-webp/122638846.webp
làm câm lời
Bất ngờ đã làm cô ấy câm lời.
sprakeloos maken
De verrassing maakt haar sprakeloos.
cms/verbs-webp/100011426.webp
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
beïnvloeden
Laat je niet door anderen beïnvloeden!
cms/verbs-webp/81973029.webp
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
initiëren
Ze zullen hun scheiding initiëren.
cms/verbs-webp/97593982.webp
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
bereiden
Er wordt een heerlijk ontbijt bereid!