शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/119289508.webp
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
ठेवणे
तुम्ही पैसे ठेवू शकता.
cms/verbs-webp/57481685.webp
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
वर्ष पुनरावृत्ती करणे
विद्यार्थ्याने वर्ष पुनरावृत्ती केली आहे.
cms/verbs-webp/119425480.webp
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
विचारणे
तुम्हाला बुद्धिबळ खेळताना खूप विचारायचं असतं.
cms/verbs-webp/113144542.webp
nhận biết
Cô ấy nhận ra ai đó ở bên ngoài.
लक्षात येणे
तिला बाहेर कोणीतरी दिसतोय.
cms/verbs-webp/4706191.webp
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
अभ्यास करणे
ती योगाचा अभ्यास करते.
cms/verbs-webp/90321809.webp
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
पैसे खर्च करणे
आम्हाला दुरुस्तीसाठी खूप पैसे खर्च करावे लागतील.
cms/verbs-webp/79046155.webp
lặp lại
Bạn có thể lặp lại điều đó không?
पुन्हा सांगणे
कृपया तुम्ही ते पुन्हा सांगू शकता का?
cms/verbs-webp/80116258.webp
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
मूल्यांकन करणे
तो कंपनीच्या प्रदर्शनाचे मूल्यांकन करतो.
cms/verbs-webp/11579442.webp
ném
Họ ném bóng cho nhau.
फेकणे
त्यांनी बॉल एकमेकांना फेकतात.
cms/verbs-webp/96391881.webp
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
मिळवणे
तिच्याकडून काही भेटी मिळाल्या.
cms/verbs-webp/10206394.webp
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
सहन करणे
ती दुःख सहन करू शकत नाही!
cms/verbs-webp/117311654.webp
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
वाहणे
ते आपल्या मुलांना पाठी वाहतात.