‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
ורוד
הריהוט הורוד בחדר
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
שחור
השמלה השחורה
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
קרוב
הלביאה הקרובה
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
עצום
הדינוזואר העצום
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
מר
אשכוליות מרות
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
כועס
השוטר הכועס
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
צר
הגשר התלוי הצר
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
כסופי
הרכב הכסופי
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
קרוב
הסימנים הקרובים
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
ערבי
שקיעה ערבית