אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hồng
bố trí phòng màu hồng
ורוד
הריהוט הורוד בחדר
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
đen
chiếc váy đen
שחור
השמלה השחורה
gần
con sư tử gần
קרוב
הלביאה הקרובה
to lớn
con khủng long to lớn
עצום
הדינוזואר העצום
không thể qua được
con đường không thể qua được
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
đắng
bưởi đắng
מר
אשכוליות מרות
giận dữ
cảnh sát giận dữ
כועס
השוטר הכועס
hẹp
cây cầu treo hẹp
צר
הגשר התלוי הצר
bạc
chiếc xe màu bạc
כסופי
הרכב הכסופי
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
קרוב
הסימנים הקרובים