‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
נורא
האיום הנורא
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
רפוי
השן הרפויה
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
גדול
פסל החירות הגדול
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
שלם
קשת ענן שלמה
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ניתן לשימוש
ביצים שניתן להשתמש בהן
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
חיצוני
אחסון חיצוני
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
טעים
הפיצה הטעימה
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
נכון
רעיון נכון
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ללא עננים
שמיים ללא עננים
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
הפוך
הכיוון ההפוך
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
נחמד
הערס הנחמד