‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
קריר
המשקה הקריר
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
חובה
תענוג הוא חובה
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
דחוף
העזרה הדחופה
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
קר
המזג הקר
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
בישל
דלעתים בישלות
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
חזק
מערובולות סערה חזקות
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
שלם
קשת ענן שלמה