‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
היסטרי
הצעקה ההיסטרית
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
טשטשני
בירה טשטשנית
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
נאמן
סימן לאהבה נאמנה
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
רפוי
השן הרפויה
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
עצוב
הילד העצוב
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
עתיק
ספרים עתיקים
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
אחרון
הרצון האחרון
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
מופעלת
האישה המופעלת
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
קר
המזג הקר
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
טכני
פלא טכני
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
שלישי
העין השלישית