אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
huyên náo
tiếng hét huyên náo
היסטרי
הצעקה ההיסטרית
đục
một ly bia đục
טשטשני
בירה טשטשנית
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
נאמן
סימן לאהבה נאמנה
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
רפוי
השן הרפויה
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
עצוב
הילד העצוב
cổ xưa
sách cổ xưa
עתיק
ספרים עתיקים
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
אחרון
הרצון האחרון
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
מופעלת
האישה המופעלת
lạnh
thời tiết lạnh
קר
המזג הקר
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
טכני
פלא טכני