‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
עמוק
שלג עמוק
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
אוונגלי
הכומר האוונגלי
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
פתוח
הקרטון הפתוח
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
לא חוקי
הגידול הלא חוקי של החשיש
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
שחור
השמלה השחורה
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
מוֹרֶה
הכלב השומר המוֹרֶה
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
שקט
הבקשה להיות שקט
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
מתמכר לאלכוהול
האיש המתמכר לאלכוהול
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
דוברת אנגלית
בית ספר דובר אנגלית
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
נקי
הבגד הנקי
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
ידידותי
החיבוק הידידותי