אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
sâu
tuyết sâu
עמוק
שלג עמוק
tin lành
linh mục tin lành
אוונגלי
הכומר האוונגלי
đã mở
hộp đã được mở
פתוח
הקרטון הפתוח
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
לא חוקי
הגידול הלא חוקי של החשיש
đen
chiếc váy đen
שחור
השמלה השחורה
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
מוֹרֶה
הכלב השומר המוֹרֶה
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
שקט
הבקשה להיות שקט
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
מתמכר לאלכוהול
האיש המתמכר לאלכוהול
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
דוברת אנגלית
בית ספר דובר אנגלית
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
נקי
הבגד הנקי