‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
מושלם
שיניים מושלמות
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
היסטורי
הגשר ההיסטורי
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
טרי
צדפות טריות
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
דוברת אנגלית
בית ספר דובר אנגלית
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
פופולרי
קונצרט פופולרי
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
קצר
המבט הקצר
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
שלם
פיצה שלמה
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
רפוי
השן הרפויה
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
לא רגיל
פטריות בלתי רגילות
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
לא חוקי
הגידול הלא חוקי של החשיש
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
כסופי
הרכב הכסופי
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
נכון
הכיוון הנכון