אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hoàn hảo
răng hoàn hảo
מושלם
שיניים מושלמות
lịch sử
cây cầu lịch sử
היסטורי
הגשר ההיסטורי
tươi mới
hàu tươi
טרי
צדפות טריות
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
דוברת אנגלית
בית ספר דובר אנגלית
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
פופולרי
קונצרט פופולרי
ngắn
cái nhìn ngắn
קצר
המבט הקצר
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
שלם
פיצה שלמה
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
רפוי
השן הרפויה
không thông thường
loại nấm không thông thường
לא רגיל
פטריות בלתי רגילות
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
לא חוקי
הגידול הלא חוקי של החשיש
bạc
chiếc xe màu bạc
כסופי
הרכב הכסופי