المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
رائع
المشهد الرائع
thông minh
một học sinh thông minh
ذكي
تلميذ ذكي
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
رومانسي
زوجان رومانسيان
trước đó
câu chuyện trước đó
سابق
القصة السابقة
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
وحشي
الولد الوحشي
nam tính
cơ thể nam giới
ذكر
جسم ذكر
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاريخي
جسر تاريخي
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
مصنوع في البيت
مشروب الفراولة المصنوع في المنزل
không thông thường
thời tiết không thông thường
غير معتاد
طقس غير معتاد
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
جاهز
العدّائين الجاهزين
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
ملعب موجود