المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائم
الاستثمار المالي الدائم
rụt rè
một cô gái rụt rè
خجول
فتاة خجولة
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
مصنوع في البيت
مشروب الفراولة المصنوع في المنزل
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطر
تمساح خطر
đen
chiếc váy đen
أسود
فستان أسود
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
مساعد
سيدة مساعدة
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
مرئي
الجبل المرئي
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
متسخ
الهواء المتسخ
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
غير متزوج
الرجل الغير متزوج
hỏng
kính ô tô bị hỏng
مكسور
زجاج سيارة مكسور
pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانوني
مشكلة قانونية