‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
دافئ
جوارب دافئة
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
مفتوح
الستارة المفتوحة
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
أجنبي
الروابط الأجنبية
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
غبي
الولد الغبي
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مركزي
السوق المركزي
cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
هندي
وجه هندي
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
غير عادي
فطر غير عادي
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
طازج
المحار الطازج
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
دقيق
غسيل سيارة دقيق