المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
ấm áp
đôi tất ấm áp
دافئ
جوارب دافئة
mở
bức bình phong mở
مفتوح
الستارة المفتوحة
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
أجنبي
الروابط الأجنبية
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
غبي
الولد الغبي
trung tâm
quảng trường trung tâm
مركزي
السوق المركزي
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
هندي
وجه هندي
không thông thường
loại nấm không thông thường
غير عادي
فطر غير عادي
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة
tươi mới
hàu tươi
طازج
المحار الطازج