‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ثانية
في الحرب العالمية الثانية
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
مريض
امرأة مريضة
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
فضي
سيارة فضية
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
مطلوب
التأهيل الشتوي المطلوب
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
سعيد
زوجان سعيدان
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
مثالي
أسنان مثالية
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
متاح
الدواء المتاح
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
بارد
الطقس البارد