المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ثانية
في الحرب العالمية الثانية
ốm
phụ nữ ốm
مريض
امرأة مريضة
bạc
chiếc xe màu bạc
فضي
سيارة فضية
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
مطلوب
التأهيل الشتوي المطلوب
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
سعيد
زوجان سعيدان
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
hoàn hảo
răng hoàn hảo
مثالي
أسنان مثالية
có sẵn
thuốc có sẵn
متاح
الدواء المتاح
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي