المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
متعب
امرأة متعبة
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شقي
الطفل الشقي
không thể qua được
con đường không thể qua được
غير قابل للمرور
طريق غير قابل للمرور
bổ sung
thu nhập bổ sung
إضافي
دخل إضافي
thông minh
một học sinh thông minh
ذكي
تلميذ ذكي
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
مخيف
ظهور مخيف
phá sản
người phá sản
مفلس
الشخص المفلس
lười biếng
cuộc sống lười biếng
كسول
حياة كسولة
Ireland
bờ biển Ireland
أيرلندي
الساحل الأيرلندي