መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ተለያዩ
ተለያዩ ቀለሞች እርሳሶች
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ተመች
ተመች ሴት
mắc nợ
người mắc nợ
ያለበዋ
ያለበዋ ሰው
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
ለስላሳ
ለስላሳ ሙቀት
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
አስቂኝ
አስቂኝ ጭማቂዎች
gần
con sư tử gần
ቅርብ
ቅርብ አንበሳ
bao gồm
ống hút bao gồm
ተካተተ
ተካተተ ስቶር ሀልሞች
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በጣም ክፉ
በጣም ክፉ ባልንጀራ
chảy máu
môi chảy máu
በደም
በደም ተበልቷል ከንፈር
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ኤፌል ማማዎ
mềm
giường mềm
ለስላሳ
ለስላሳው አልጋ