መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
በሽታማ
በሽታማ ሴት
bao gồm
ống hút bao gồm
ተካተተ
ተካተተ ስቶር ሀልሞች
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
bản địa
rau bản địa
የአገሪቱ
የአገሪቱ አታክልት
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ቴክኒክዊ
ቴክኒክዊ ተአምር
đóng
cánh cửa đã đóng
በመታጠቅ
በመታጠቅ የታጠቀው በር
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
በማታ
በማታ ፀሓይ መጥለቂያ
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
የበለጠ
የበለጠ ልብስ
Anh
tiết học tiếng Anh
እንግሊዝኛ
እንግሊዝኛው ትምህርት
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በጣም ክፉ
በጣም ክፉ ባልንጀራ
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
በሙቀት ተደፍቷል
በሙቀት ተደፍቷል አጠገብ