መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
የሚበላ
የሚበሉ ቺሊ ኮርካዎች
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
ያልተገበጠ
ያልተገበጠ ሴት
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
በሽታማ
በሽታማ ሴት
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ማስፈራራ
ማስፈራራ አድማ
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
በሙሉ
በሙሉ ቆሻሻ
tốt
cà phê tốt
ጥሩ
ጥሩ ቡና
không biết
hacker không biết
ያልታወቀ
ያልታወቀ ሐክር
vô giá
viên kim cương vô giá
ያልተገምተ
ያልተገምተ ዲያሞንድ
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ጥሩ
ጥሩ ወይን ጠጅ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በጣም ክፉ
በጣም ክፉ ባልንጀራ