መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
ታማኝ
ታማኝው ውሃ ውድብ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ ድል
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
የተገለበጠ
የተገለበጠ አቅጣጫ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ሸርክ
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
በትርፍ የሆነ
በትርፍ የሆነው ሰው
cms/adjectives-webp/134870963.webp
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
ታላቅ
ታላቅ ዓለም አቀፍ መሬት
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በጣም ተረርቶ
በጣም ተረርቶ ዕቅድ
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
የሚበላ
የሚበሉ ቺሊ ኮርካዎች
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
የውጭ ሀገር
የውጭ ሀገር ተያይዞ
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ተደነቅቶ
ተደነቅቶ ዱንጉል ጎበኛ
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ጥሩ
ጥሩ ወይን ጠጅ