መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
ታማኝ
ታማኝው ውሃ ውድብ
thực sự
một chiến thắng thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ ድል
sai lầm
hướng đi sai lầm
የተገለበጠ
የተገለበጠ አቅጣጫ
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ሸርክ
phá sản
người phá sản
በትርፍ የሆነ
በትርፍ የሆነው ሰው
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
ታላቅ
ታላቅ ዓለም አቀፍ መሬት
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በጣም ተረርቶ
በጣም ተረርቶ ዕቅድ
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
የሚበላ
የሚበሉ ቺሊ ኮርካዎች
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
የውጭ ሀገር
የውጭ ሀገር ተያይዞ
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ተደነቅቶ
ተደነቅቶ ዱንጉል ጎበኛ