መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
kép
bánh hamburger kép
ሁለት ጊዜ
ሁለት ጊዜ አምባል በርገር
hài hước
trang phục hài hước
ሳይንዝናች
ሳይንዝናች ልብስ
ngọt
kẹo ngọt
ቆልምልም
ቆልምልም ምርጥ እንጀራ
sương mù
bình minh sương mù
ሜጋብ
ሜጋብ ጋለሞታ
bất công
sự phân chia công việc bất công
ያልተፈተለ
ያልተፈተለ ሥራ ሰራተኛ
chua
chanh chua
በለም
በለም የደምብ ፍራፍሬ
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
በሁለተኛው
በሁለተኛው ዓለም ጦርነት
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
በሙቀት ተደፍቷል
በሙቀት ተደፍቷል አጠገብ
đã mở
hộp đã được mở
የተፈተለ
የተፈተለው ሳንዳቅ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ቊጣማ
ቊጣማ ፖሊስ
gấp ba
chip di động gấp ba
በሶስት ዐልፍ
በሶስት ዐልፍ ሞባይል ቻይፕ