መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
xanh
trái cây cây thông màu xanh
ሰማያዊ
ሰማያዊ የክርስማስ አክሊል.
hoàn hảo
răng hoàn hảo
ፍጹም
ፍጹም ጥርሶች
cổ xưa
sách cổ xưa
በጣም ያረጀ
በጣም ያረጀ መፅሃፍቶች
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
በተኝቷል
በተኝቷል ጊዜ
xanh lá cây
rau xanh
አረንጓዴ
አረንጓዴ ሽንኩርት
hiện đại
phương tiện hiện đại
ሆዲርኛ
ሆዲርኛ የሚያውል ብዙሃን
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ድልድይ
ngang
đường kẻ ngang
አድማዊ
አድማዊ መስመር
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
ታላቅ
ታላቅ ዓለም አቀፍ መሬት
hài hước
trang phục hài hước
ሳይንዝናች
ሳይንዝናች ልብስ
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ