መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ማስፈራራ
ማስፈራራ አድማ
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
ፊዚካዊ
ፊዚካዊ ሙከራ
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
በሚያሳዝን ሁኔታ
በሚያሳዝን ሁኔታ የመኪና ማጠቢያ
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
የዛሬ
የዛሬ ዜናዎች
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ድልድይ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
በሁለተኛው
በሁለተኛው ዓለም ጦርነት
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
ያለበዋ
ያለበዋ ሰው
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
የልምም
የልምም ሥጋ
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
በማሹሩያ
በማሹሩያው መንገድ