መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ማስፈራራ
ማስፈራራ አድማ
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
vật lý
thí nghiệm vật lý
ፊዚካዊ
ፊዚካዊ ሙከራ
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
በሚያሳዝን ሁኔታ
በሚያሳዝን ሁኔታ የመኪና ማጠቢያ
ngày nay
các tờ báo ngày nay
የዛሬ
የዛሬ ዜናዎች
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ድልድይ
bản địa
trái cây bản địa
በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
በሁለተኛው
በሁለተኛው ዓለም ጦርነት
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
mắc nợ
người mắc nợ
ያለበዋ
ያለበዋ ሰው
sống
thịt sống
የልምም
የልምም ሥጋ