መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
የጥልቅ በረዶ
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ሸርክ
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
ትክክል
ትክክል አስባሪ
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በጣም ተረርቶ
በጣም ተረርቶ ዕቅድ
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
በፊት
በፊት ታሪክ
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
ማር
ማር ፓምፓሉስ
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
ዙርያዊ
ዙርያዊ ኳስ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
የተያዘ
የተያዘ ሐሳብ
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ቀጥታ
ቀጥታ መጋራት