መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
የጥልቅ በረዶ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ሸርክ
đúng
ý nghĩa đúng
ትክክል
ትክክል አስባሪ
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በጣም ተረርቶ
በጣም ተረርቶ ዕቅድ
trước đó
câu chuyện trước đó
በፊት
በፊት ታሪክ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
đắng
bưởi đắng
ማር
ማር ፓምፓሉስ
tròn
quả bóng tròn
ዙርያዊ
ዙርያዊ ኳስ
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
የተያዘ
የተያዘ ሐሳብ