መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
có mây
bầu trời có mây
የሚጨምር
የሚጨምርው ሰማይ
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ አሳሳቢ
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
አስቂኝ
አስቂኝ ጭማቂዎች
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
በቤት ውስጥ ተዘጋጀ
በቤት ውስጥ ተዘጋጀ የባህላዌ ስቅለት
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
በድንጋይ
በድንጋይ መንገድ
vô ích
gương ô tô vô ích
የማያጠቅም
የማያጠቅምው የመኪና መስተዋወቂያ
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ያልተጠነበበ
ያልተጠነበበ ልጅ
nhất định
niềm vui nhất định
በፍጹም
በፍጹም ደስታ
không thể qua được
con đường không thể qua được
ያልተሻገረ
ያልተሻገረ መንገድ
tinh tế
bãi cát tinh tế
ትንሽ
ትንሽ አሸዋ አሸናፊ
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ተደነቅቶ
ተደነቅቶ ዱንጉል ጎበኛ