መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ያልተጠነበበ
ያልተጠነበበ ልጅ
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ቴክኒክዊ
ቴክኒክዊ ተአምር
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
ተለያዩ
ተለያዩ አካል አቀማመጦች
không thể tin được
một ném không thể tin được
አይቻልም
አይቻልም የሚጣል
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ደስታማ
የደስታማ ሰዎች
say rượu
người đàn ông say rượu
ሰከረም
ሰከረም ሰው
không màu
phòng tắm không màu
በሉበሌ
በሉበሌው መታጠቢያ ቤት
trước đó
câu chuyện trước đó
በፊት
በፊት ታሪክ
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
በጣም የበለጠ
በጣም የበለጠ ስህተት
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
አደገኛ
የአደገኛ ክሮኮዲል
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ