መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
hình oval
bàn hình oval
ዘንግ
ዘንግ ሰሌጣ
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ቀረጻኛ
ቀረጻኛን መሆን ጥያቄ
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ትኩሳች
ትኩሳች ምላሽ
hồng
bố trí phòng màu hồng
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
አማልጅነት
አማልጅነት የሚያስፈልግ እጅግ ሙቅ
rộng
bãi biển rộng
ፊታችን
ፊታችንን ያስፈርሰዋል ባህር ዳር
điện
tàu điện lên núi
ኤሌክትሪክ
ኤሌክትሪክ ተራኪል
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
mặn
đậu phộng mặn
የተጨመረ ጨው
የተጨመረለት እንቁላል
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
አስደናቂ
አስደናቂ ኮሜት
thực sự
một chiến thắng thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ ድል