መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
đúng
ý nghĩa đúng
ትክክል
ትክክል አስባሪ
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ
đục
một ly bia đục
በድመረረ
በድመረረ ቢራ
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
በማንዴ
በማንዴ ኮንሰርት
thật
tình bạn thật
እውነት
እውነተኛ ወዳጅነት
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ቀላል
ቀላልው ጥርስ
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
የመጨረሻው
የመጨረሻው ፈቃድ
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ቴክኒክዊ
ቴክኒክዊ ተአምር
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
በበረዶ የተሸፈነ
በበረዶ የተሸፈኑ ዛፎች
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ኀይለኛ
ኀይለኛ የዐርጥ መንቀጥቀጥ