መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
cao
tháp cao
ከፍ ብሎ
ከፍ ብሎ ግንብ
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣኝ በሮች ሰዉ
gần
con sư tử gần
ቅርብ
ቅርብ አንበሳ
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ተቆጣጣሪ
ተቆጣጣሪዋ ሴት
trực tuyến
kết nối trực tuyến
በኢንተርኔት
በኢንተርኔት ግንኙነት
bản địa
trái cây bản địa
በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
muộn
công việc muộn
ረቁም
ረቁም ስራ
vô ích
gương ô tô vô ích
የማያጠቅም
የማያጠቅምው የመኪና መስተዋወቂያ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
የውጭ ሀገር
የውጭ ሀገር ተያይዞ
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
sương mù
bình minh sương mù
ሜጋብ
ሜጋብ ጋለሞታ