መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
ከፍ ብሎ
ከፍ ብሎ ግንብ
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣኝ በሮች ሰዉ
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
ቅርብ
ቅርብ አንበሳ
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ተቆጣጣሪ
ተቆጣጣሪዋ ሴት
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
በኢንተርኔት
በኢንተርኔት ግንኙነት
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
ረቁም
ረቁም ስራ
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
የማያጠቅም
የማያጠቅምው የመኪና መስተዋወቂያ
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
የውጭ ሀገር
የውጭ ሀገር ተያይዞ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
ሜጋብ
ሜጋብ ጋለሞታ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ትኩሳች
ትኩሳች ምላሽ