Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/124750721.webp
imzolamoq
Iltimos, bu yerga imzo tashlang!
Xin hãy ký vào đây!
cms/verbs-webp/125884035.webp
taajjub qilmoq
U ota-onasini sovg‘a bilan taajjub qildi.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
cms/verbs-webp/62000072.webp
tun o‘tkazmoq
Biz mashinada tun o‘tkazmoqdamiz.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
cms/verbs-webp/124046652.webp
birinchi bo‘lmoq
Sog‘lik har doim birinchi o‘rinni egallaydi!
đứng đầu
Sức khỏe luôn ưu tiên hàng đầu!
cms/verbs-webp/129244598.webp
cheklamoq
Dieta paytida siz ovqatlanishingizni cheklashingiz kerak.
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
cms/verbs-webp/118483894.webp
lazzat olish
U hayotdan lazzat oladi.
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
cms/verbs-webp/73751556.webp
namoz o‘qimoq
U jinni namoz o‘qiydi.
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
cms/verbs-webp/124053323.webp
yubormoq
U xat yuborayapti.
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
cms/verbs-webp/123648488.webp
tashrif buyurmoq
Doktorlar har kuni bemorning yaniga tashrif buyuradilar.
ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
cms/verbs-webp/86996301.webp
himoya qilmoq
Ikkita do‘st har doim bir-biriga himoya qilishni xohlamoqda.
bảo vệ
Hai người bạn luôn muốn bảo vệ nhau.
cms/verbs-webp/109542274.webp
o‘tkazmoq
Qechqurlar chegaralardan o‘tkaziladimi?
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
cms/verbs-webp/124123076.webp
rozilik bildirmoq
Ular shartnomani tuzishga rozilik bildirdi.
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.