शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/75492027.webp
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
उडणे
विमान उडत आहे.
cms/verbs-webp/94193521.webp
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
वळणे
तुम्हाला डावीकडे वळू शकता.
cms/verbs-webp/122394605.webp
thay đổi
Thợ máy đang thay lốp xe.
बदलणे
कार मेकॅनिक टायर बदलत आहे.
cms/verbs-webp/114272921.webp
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
धकेलणे
गोवाले घोड्यांसहित मांजरी धकेलतात.
cms/verbs-webp/106088706.webp
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
उभे राहणे
ती आता स्वत:च्या पायांवर उभी राहू शकत नाही.
cms/verbs-webp/53646818.webp
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
अंदर करणे
बाहेर बर्फ पडत होती आणि आम्ही त्यांना अंदर केलो.
cms/verbs-webp/113966353.webp
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
सेवा करणे
वेटर खोर्यात सेवा करतो.
cms/verbs-webp/117284953.webp
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
निवडणे
तिने नवी चष्मा निवडली.
cms/verbs-webp/64278109.webp
ăn hết
Tôi đã ăn hết quả táo.
खाऊन टाकणे
मी सफरचंद खाऊन टाकलेला आहे.
cms/verbs-webp/99169546.webp
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
पाहणे
सगळे त्यांच्या फोनाकडे पहात आहेत.
cms/verbs-webp/87153988.webp
quảng cáo
Chúng ta cần quảng cáo các phương thức thay thế cho giao thông xe hơi.
प्रोत्साहित करणे
आम्हाला कार यातायाताच्या पर्यायांची प्रचार करण्याची गरज आहे.
cms/verbs-webp/122632517.webp
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
चुकले जाऊन घेणे
आज सगळं चुकले जाऊन घेतलेय!