शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/23468401.webp
đính hôn
Họ đã đính hôn một cách bí mật!
साखरपुडा करणे
ते गुप्तपणे साखरपुडा केला आहे!
cms/verbs-webp/18316732.webp
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
डोळ्यांनी पार पाडणे
गाडी झाडाच्या माध्यमातून जाते.
cms/verbs-webp/122470941.webp
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
पाठवणे
मी तुमच्यासाठी संदेश पाठवलेला आहे.
cms/verbs-webp/99592722.webp
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
निर्मिती करणे
आम्ही एकत्र सुंदर संघ निर्मिती करतो.
cms/verbs-webp/113316795.webp
đăng nhập
Bạn phải đăng nhập bằng mật khẩu của mình.
लॉग इन करणे
तुम्हाला तुमच्या पासवर्डने लॉग इन करावं लागेल.
cms/verbs-webp/61575526.webp
nhường chỗ
Nhiều ngôi nhà cũ phải nhường chỗ cho những ngôi nhà mới.
सोडणे
अनेक जुन्या घरांना नव्यांसाठी सोडणे पाहिजे.
cms/verbs-webp/84150659.webp
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
सोडणे
कृपया आता सोडू नका!
cms/verbs-webp/75492027.webp
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
उडणे
विमान उडत आहे.
cms/verbs-webp/118549726.webp
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
तपासणे
दंत वैद्य दात तपासतो.
cms/verbs-webp/95470808.webp
vào
Mời vào!
प्रवेश करा
प्रवेश करा!
cms/verbs-webp/123170033.webp
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
दिवाळी जाणे
व्यापार लवकरच दिवाळी जाणार असेल.
cms/verbs-webp/129300323.webp
chạm
Người nông dân chạm vào cây trồng của mình.
स्पर्श करणे
शेतकरी त्याच्या वनस्पतींचा स्पर्श करतो.