शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/100965244.webp
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
खाली पाहणे
ती खालच्या दरीत पाहते.
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
नियुक्त करणे
कंपनी अधिक लोकांना नियुक्त करू इच्छिते.
cms/verbs-webp/84150659.webp
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
सोडणे
कृपया आता सोडू नका!
cms/verbs-webp/85615238.webp
giữ
Luôn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
ठेवणे
अपातकाळी सजग राहण्याची सलगरीत ठेवा.
cms/verbs-webp/99769691.webp
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
जाणे
ट्रॅन आम्च्या कडून जात आहे.
cms/verbs-webp/113418330.webp
quyết định
Cô ấy đã quyết định một kiểu tóc mới.
ठरवणे
तिने नवीन हेअरस्टाईल ठरवलेली आहे.
cms/verbs-webp/120254624.webp
dẫn dắt
Anh ấy thích dẫn dắt một nhóm.
अग्रेषित करणे
त्याला टीम अग्रेषित करण्याची आवडते.
cms/verbs-webp/93221279.webp
cháy
Lửa đang cháy trong lò sưởi.
जाळू
चुलीवर अग्नी जाळत आहे.
cms/verbs-webp/63645950.webp
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
धावणे
ती प्रत्येक सकाळी समुद्रकिनाऱ्यावर धावते.
cms/verbs-webp/122707548.webp
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
उभे राहणे
पर्वतारोही चोटीवर उभा आहे.
cms/verbs-webp/73649332.webp
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
ओरडणे
आपल्या संदेशाची ऐकायला हवी असल्यास, तुम्हाला ते मोठ्या आवाजाने ओरडायचे असेल.
cms/verbs-webp/90287300.webp
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
वाजवणे
तुम्हाला घंटा वाजताना ऐकता येत आहे का?