Сөз байлыгы
Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
ката кылуу
Ойлоноп ката кылбайсың деп ойлоо!
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
импорттоо
Көптөгөн жактан көптөгөн мал-жарык импорттолгон.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
тамактоо
Эт тамактоолонгон жөн.
hát
Các em nhỏ đang hát một bài hát.
өрүү
Балдар ыр өрүшөт.
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
бояй
Мен сизге сурат боядым!
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
жыгуу
Таксилар тохода жыгышкан.
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
эсептеш болуу
Согуштан эмеспешиңиздерге эсептеш болуңуз!
dạy
Cô ấy dạy con mình bơi.
өңдөө
Ал баласына уйуп жүрүүнү өңдөйт.
hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
иштөө
Сиздин дорукчаларыңыз иштеп жатабы?
cháy
Lửa đang cháy trong lò sưởi.
жана
Очагда от жанып жатат.
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
издөө
Огойчу уйду издөп жатат.