‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
בעתיד
ייצור אנרגיה בעתידי
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
משוגעת
אישה משוגעת
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
אמיתי
ניצחון אמיתי
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
שני
במלחמה העולמית השנייה
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
מתוק
הממתק המתוק
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ממהר
סנטה קלאוס הממהר
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
מת
סנטה קלאוס מת
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
שלם
פיצה שלמה
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
מוגמר
ההסרת השלג שהושלמה
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
קידמי
השורה הקידמית
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
נפלא
הכומת הנפלאה