אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
בעתיד
ייצור אנרגיה בעתידי
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
משוגעת
אישה משוגעת
thực sự
một chiến thắng thực sự
אמיתי
ניצחון אמיתי
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
שני
במלחמה העולמית השנייה
ngọt
kẹo ngọt
מתוק
הממתק המתוק
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ממהר
סנטה קלאוס הממהר
chết
ông già Noel chết
מת
סנטה קלאוס מת
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
שלם
פיצה שלמה
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
מוגמר
ההסרת השלג שהושלמה
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
phía trước
hàng ghế phía trước
קידמי
השורה הקידמית