‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
הנותר
האוכל הנותר
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
בודד
הכלב הבודד
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
מצחיק
זקנים מצחיקים
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ברור
המפתח הברור
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
ריק
המסך הריק
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
אחרון
הרצון האחרון
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
אבני
דרך אבנית
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
אמיתי
יחס אמיתי
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
נולד
התינוק שנולד לאחרונה
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
אופקי
הארון האופקי