אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
điện
tàu điện lên núi
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
còn lại
thức ăn còn lại
הנותר
האוכל הנותר
duy nhất
con chó duy nhất
בודד
הכלב הבודד
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
מצחיק
זקנים מצחיקים
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ברור
המפתח הברור
trống trải
màn hình trống trải
ריק
המסך הריק
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
אחרון
הרצון האחרון
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
אבני
דרך אבנית
thật
tình bạn thật
אמיתי
יחס אמיתי
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
נולד
התינוק שנולד לאחרונה
không thể qua được
con đường không thể qua được
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור