መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
thông minh
một học sinh thông minh
አስተዋፅዝ
አስተዋፅዝ ተማሪ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
እገዛኛ
የእገዛኛ ሴት
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ፍሬ
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍሬ የሚሰጥ
ፍሬ የሚሰጥ መሬት
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
የተወለደ
በቅርቡ የተወለደ ሕፃን
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
đắt
biệt thự đắt tiền
ከፍተኛ ዋጋ ያለው
ከፍተኛ ዋጋ ያለው ቤት
cay
quả ớt cay
ሐር
ሐር ፓፓሪካ
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝ የነፋስ ኃይል