መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
አስተዋፅዝ
አስተዋፅዝ ተማሪ
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
እገዛኛ
የእገዛኛ ሴት
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ፍሬ
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍሬ የሚሰጥ
ፍሬ የሚሰጥ መሬት
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
የተወለደ
በቅርቡ የተወለደ ሕፃን
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
ከፍተኛ ዋጋ ያለው
ከፍተኛ ዋጋ ያለው ቤት
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
ሐር
ሐር ፓፓሪካ
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
cms/adjectives-webp/40936776.webp
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝ የነፋስ ኃይል
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
በርካታ
በርካታው መፍትሄ