መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
ngang
đường kẻ ngang
አድማዊ
አድማዊ መስመር
thật
tình bạn thật
እውነት
እውነተኛ ወዳጅነት
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
gấp ba
chip di động gấp ba
በሶስት ዐልፍ
በሶስት ዐልፍ ሞባይል ቻይፕ
hài hước
trang phục hài hước
ሳይንዝናች
ሳይንዝናች ልብስ
trưởng thành
cô gái trưởng thành
አይዞሽ
የአይዞሽ ሴት
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
የተያዘ
የተያዘ ሐሳብ
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
የሚጀምር
የሚጀምር አውሮፕላን
thông minh
cô gái thông minh
አትክልት
የአትክልት ሴት
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ጠንካራ
ጠንካራ ደንብ