Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/14606062.webp
haq bo‘lmoq
Qariyalarning pensiyaga haqi bor.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/94909729.webp
kutmoq
Bizga yana bir oy kutish kerak.
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
cms/verbs-webp/112970425.webp
g‘azablanmoq
U har doim horkayotganiga g‘azablanadi.
bực bội
Cô ấy bực bội vì anh ấy luôn ngáy.
cms/verbs-webp/72855015.webp
qabul qilmoq
U juda yaxshi sovg‘a qabul qildi.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà rất đẹp.
cms/verbs-webp/91367368.webp
sayr qilmoq
Oila yakshanbalari sayr qiladi.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
cms/verbs-webp/116358232.webp
bo‘lmoq
Yomon nima-to bo‘ldi.
xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.
cms/verbs-webp/44269155.webp
tashlamoq
U kompyuterini g‘azabkorlik bilan yerda tashlaydi.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
cms/verbs-webp/90287300.webp
qo‘ng‘iroq chalmoq
Siz qo‘ng‘iroqni eshitasizmi?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
cms/verbs-webp/94633840.webp
qorimoq
Go‘shtni uni saqlash uchun qoritiladi.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/119425480.webp
o‘ylamoq
Shatrangda ko‘p o‘ylash kerak.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/74009623.webp
sinash
Avtomobil ishxonada sinash qilinmoqda.
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
cms/verbs-webp/35862456.webp
boshlanmoq
Yangi hayot nikoh bilan boshlanadi.
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.